Tokyo Keiki Vietnam Thickness/ Acoustic Velocity measuring probe and test piece Tokyo Keiki Vietnam Analog output cable Tokyo Keiki Vietnam Protection cover for Main unit (Rubber cover) Dress Vietnam Code: 312207 tct saw blades for mortising 250 x 8,0 x 40 mm, 40 teeth (Leuco 250*8*40,Z38) Dress Vietnam Code: 300000 carbide tipped saw blades 250 x 5,0 x 32 mm, z 32 (Leuco 250*5*32,Z32) Dress Vietnam Code: 309520 carbide tipped saw blades 95 x 2,1 x 20 mm,20 teeth left 45 degree (Leuco 95x2.1x20, Z20 (left)) Dress Vietnam Code: 309521 carbide tipped saw blades 95 x 2,1 x 20 mm,20 teeth right 45 degree (Leuco 95x2.1x20, Z20 (right)) Dress Vietnam Code: 300000 Carbide tipped saw blades 135 x 3,2 x 30 mm, Z 42 (Leuco 135*30*3.2,Z45) Top air Vietnam Valve Correct: DVX15 2694206.0558.xxxxx (DVX15 P/N: 2694206) KD Vietnam T – CUTTERS Code: BP12 (Cutter Head) RTK Vietnam GSPDACH00303 Spindle packing DN 65 D 12 C0557 RTK Vietnam FDIF2L359009 Flat sealing ring 93 x 113 x 2,5 DN 65 RTK Vietnam Spare parts for W.Nr.8072021/090 PV6211-K DN25 PN40 kvs2,7 BVKHJNA2GG0H Hole cone-group RTK Vietnam CVSHJNCO Spindle sealing Chevron Group RTK Vietnam GSPDACH00103 Spindle packing DN 15/32 D 12 C0557 RTK Vietnam FDIF1I1W9009 Flat sealing ring 54 x 68 x 2,5 DN25/32 RTK Vietnam Spare parts for W.Nr.8072021/100 PV6211-K DN65 PN25 kvs13 BVKHLNA2GD0K Hole cone-group RTK Vietnam CVSHNNCO Spindle sealing Chevron Group RTK Vietnam GSPDACH00303 Spindle packing DN 65 D 12 C0557 RTK Vietnam FDIF2L359009 Flat sealing ring 93 x 113 x 2,5 DN 65 RTK Vietnam Spare parts for W.NR.11072544/020 PV6311-K DN80 PN40 kvs79 BVKHONA1FD0N Port plug-group RTK Vietnam CVSHONCO Spindle sealing Chevron Group RTK Vietnam GSPDADH00003 Spindle packing DN 80-150 D 12/32 Chloropren RTK Vietnam FDIF323M9004 Flat sealing ring 110 x 130 x 2,5 DN 80 PN40 RTK Vietnam Spare parts for W.Nr.11072544/030 PV6311-K DN65 PN40 kvs63 BVKHNNA1FA0N Port plug-group RTK Vietnam CVSHNNCO Spindle sealing Chevron Group RTK Vietnam GSPDACH00303 Spindle packing DN 65 D 12 C0557 RTK Vietnam FDIF2L359009 Flat sealing ring 93 x 113 x 2,5 DN 65 RTK Vietnam Spare parts for W.Nr.11072544/040 PV6311-K DN40 PN63 kvs24 BVKHLTA1FA0 Port plug-group RTK Vietnam Laternenkegel- cone group DN 40 PN 160 Sitz 40 Sp 12 Hub 15 WSD BVKHLTA1FA0L for PN63-160 RTK Vietnam BVSHHTBO Spindle sealing Chevron Group RTK Vietnam Spindlepacking CO557 DN40 PN63 bmf with cooling fins - spindle heater - RTK Vietnam FDIF242SB003 Flat sealing ring 76 x 100 x 1,5 DN40 PN160 Ono Sokki Vietnam Handheld Digital Tachometer Replaced by: HT-3200 (Model: HT-3100) Hach Vietnam CONTROLLER Replaced by: SC200, AC-DC 1channel pH (không bao gồm sensor) (Model: P53 pH/ORP Analyzer) Burkert Vietnam Valve Model: 0124 ported PP valve body ID: 088468 (Note: ID khác với hình, confirm cẩn thận ID với Ms Hạnh) NSK Vietnam Bearing Correct Model: 6000DDU (Model: 6000-2RS1) NSK Vietnam Bearing Model: 6007 2Z (Model: 6007-2Z) NSK Vietnam Bearing Model: 6301 2RS1 (Model: 6301-2RS1) NSK Vietnam Bearing Model: 6202 2Z (Model: 6202-2Z) NSK Vietnam Bearing Model: 6204 2Z (Model: 6204-2Z) Pilz Vietnam Functional Controllers Model: PSS SB 3006-3 ETH-2 DP-S (Model: PSSSB3006-3ETH-2DP-S) Code: 301790 Commodity Code: 85371091 Saginomiya Vietnam Control Switch Order No: SNS-C130X Omron Vietnam Bộ điều khiển mức Model: 61F-G4 AC110/220 (Model : 61F-G4) Omron Vietnam Que điện cực Model: F03-60 SUS304 Omron Vietnam Bộ giữ điện cực 5 đầu + vòng kẹp Model: PS-5S + F03-124 Omron Vietnam Bộ giữ điện cực 4 đầu + vòng kẹp Model: PS-4S + F03-12 Omron Vietnam Sứ tách điện cực 5 lỗ Model: F03-14 5P Finetek Vietnam Correct Code: SA180AEN (Code:SA180AS) Capacitance level sensor - Anti - static type - 110/220 Vac Relay output - Connection: 1-1/2” x 10Kg/cm2 flange - SUS304 - Length: 260mm (Cảm biến mức) (Clearly check Catalogue before order) Brunskabel Vietnam No. of cores & mm2 per conductor HEAT- RESISTANT CABLE, 300/500V BRUFLEX SIHF-J 12 X 1.5MM2 Item No.: 401015012 v Công ty TNHH thiết bị công nghiệp VŨ HOÀNG là công ty hàng đầu chuyên cung cấp các thiết bị công nghiệp , điện công nghiệp, máy móc công nghiệp, cơ khí chế tạo, cung cấp thiết bị các công trình của các hãng nổi tiếng trong nước và quốc tế. v VP Tp. Hồ Chí Minh: 144/11 Âu Cơ – P.9 – Q. Tân Bình – Tp. Hồ Chí Minh Ø ĐT: 083.88.222.69 v VP Đồng Nai : Khu 2 - Ấp 7 – An Phước – Long Thành – Đồng Nai Ø ĐT: 0613.511.115 – FAX: 0613.512.115 Ø DĐ: 0982.087.516 . LH : A Hùng Ø Email : tbcn.vuhoang@gmail.comSkype: minhhung8591
|